Đang truy cập: 10
Trong ngày: 27
Trong tháng: 39
Tổng truy cập: 20336
BÁO GIÁ ĐĂNG KÝ MỚI VÀ GIA HẠN CHỮ KÝ SỐ VNPT
Chức năng thực hiện khi sử dụng chữ ký số:
- Kê khai Thuế
- Kê khai bảo hiểm
- Kê khai Hải quan.
- Kê khai cổng thông tin một cửa Quốc Gia
- Khai C/O
- Xuất hóa đơn điện tử
- Khai đăng ký kinh doanh
- Khai Ngân hàng, chứng khoán, ký email, văn bản
- Công bố thông tin, công bố chất lượng sản phẩm
BÁO GIÁ ĐĂNG KÝ MỚI CHỮ KÝ SỐ VNPT
(Áp dụng từ 01/02/2026)
|
GÓI |
HÀ NỘI |
TP.HCM |
CÁC TỈNH KHÁC |
|||
|
Thực thu |
Hóa đơn |
Thực thu |
Hóa đơn |
Thực thu |
Hóa đơn |
|
|
12 tháng |
1.399.000 |
1.411.855 |
1.399.000 |
1.789.855 |
1.399.000 |
1.411.855 |
|
18 tháng |
1.458.000 |
1.458.000 |
1.599.000 |
1.599.000 |
1.458.000 | 1.458.000 |
|
24 tháng |
1.999.000 |
2.312.182 |
1.999.000 |
1.999.000 |
1.999.000 |
2.312.182 |
|
33 tháng |
2.199.000 |
2.278.800 |
2.199.000 |
2.199.000 |
2.199.000 | 2.278.800 |
|
36 tháng |
2.299.000 |
3.055.418 |
2.299.000 |
3.055.418 |
2.299.000 |
3.055.418 |
|
48 tháng |
2.399.000 |
2.646.000 |
2.399.000 |
2.399.000 |
2.399.000 | 2.646.000 |
|
Báo giá đã bao gồm 8% VAT và USB TOKEN |
||||||
BÁO GIÁ GIA HẠN CHỮ KÝ SỐ VNPT
(Áp dụng từ 01/02/2026)
|
GÓI |
HÀ NỘI |
TP.HCM |
CÁC TỈNH KHÁC |
|||
|
Thực thu |
Hóa đơn |
Thực thu |
Hóa đơn |
Thực thu |
Hóa đơn |
|
|
12 tháng |
1.249.855 |
1.249.855 |
1.249.855 |
1.249.855 |
1.399.000 |
1.411.855 |
|
18 tháng |
1.296.000 |
1.296.000 |
1.296.000 |
1.296.000 |
1.458.000 | 1.458.000 |
|
24 tháng |
1.650.000 |
2.151.164 |
1.650.000 |
2.151.164 |
1.999.000 |
2.312.182 |
|
33 tháng |
1.870.000 |
2.116.800 |
1.870.000 |
1.870.000 |
2.199.000 | 2.278.800 |
|
36 tháng |
1.980.000 |
2.859.055 |
1.980.000 |
1.980.000 |
2.299.000 |
3.055.418 |
|
48 tháng |
2.189.000 |
2.484.000 |
2.189.000 |
2.189.000 |
2.399.000 | 2.646.000 |
|
Báo giá đã bao gồm 8% VAT |
||||||
Quý khách cần thêm thông tin vui lòng liên hệ:
Trung tâm dịch vụ khách hàng, tổng công ty VinaPhone
Hotline 0912348816
BÁO GIÁ PHẦN MỀM BẢO HIỂM VNPT BHXH
(Áp dụng từ 01/02/2026)
|
SỐ LAO ĐỘNG |
18 THÁNG |
33 THÁNG |
48 THÁNG |
60 THÁNG |
|
≤ 100 |
540.000 |
864.000 |
1.026.000 |
1.296.000 |
|
≤ 1000 |
864.000 |
1.382.000 |
1.641.600 |
1.900.800 |
|
MAX |
1.188.000 |
1.900.800 |
2.257.200 |
2.538.000 |
|
( Báo giá trên đã bao gồm VAT 8%, đơn vị tính VNĐ) |
||||
BÁO GIÁ GÓI TÍCH HỢP CHỮ KÝ SỐ VÀ PHẦN MỀM BHXH VNPT
|
SỐ LAO ĐỘNG |
GÓI |
HÀ NỘI |
TP.HCM |
||
|
Đăng ký mới |
Gia hạn |
Đăng ký mới |
Gia hạn |
||
|
Dưới 10 lao động |
18 THÁNG |
1.458.000 |
1.296.000 |
1.836.000 |
1.296.000 |
|
33 THÁNG |
2.278.800 |
2.116.800 |
2.656.800 |
2.116.800 |
|
|
48 THÁNG |
2.646.000 |
2.484.000 |
3.024.000 |
2.484.000 |
|
|
Dưới 100 lao động |
18 THÁNG |
1.717.200 |
1.555.200 |
2.095.200 |
1.555.200 |
|
33 THÁNG |
2.808.000 |
2.646.000 |
3.186.000 |
2.646.000 |
|
|
48 THÁNG |
3.127.680 |
2.965.680 |
3.505.680 |
2.965.680 |
|
|
Dưới 1000 lao động |
18 THÁNG |
2.025.000 |
1.863.000 |
2.403.000 |
1.863.000 |
|
33 THÁNG |
3.261.600 |
3.099.600 |
3.639.600 |
3.099.600 |
|
|
48 THÁNG |
3.704.400 |
3.542.400 |
4.082.400 |
3.542.400 |
|
|
Không giới hạn lao động |
18 THÁNG |
2.322.000 |
2.160.000 |
2.700.000 |
2.160.000 |
|
33 THÁNG |
3.754.080 |
3.592.080 |
4.132.080 |
3.592.080 |
|
|
48 THÁNG |
4.287.600 |
4.125.600 |
4.665.600 |
4.125.600 |
|
|
(Báo giá đã bao gồm 8% VAT và USB TOKEN, đơn vị tính VNĐ) |
|||||